Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
用户端设备
yòng hù duān shè bèi

thiết bị phía khách hàng; CPE

Cụm từ
用户界面
yòng hù jiè miàn

giao diện người dùng

Cụm từ
用户名
yòng hù míng

tên người dùng; ID người dùng

Cụm từ
用户线
yòng hù xiàn

đường dây thuê bao

Cụm từ
拥护者
yōng hù zhě

người ủng hộ (người)

Cụm từ
拥挤
yōng jǐ

đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn

Cụm từ
永吉
Yǒng jí

huyện Vĩnh Cát trong châu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
永济
Yǒng jì

Vĩnh Tế, thành phố cấp huyện ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
用计
yòng jì

sử dụng mưu kế

Cụm từ
永嘉
Yǒng jiā

huyện Vĩnh Gia ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang; niên hiệu Vĩnh Gia 307-313 của Tấn Hoài Đế 晉懷帝|晋怀帝[Jin4 Huai2 di4]

Cụm từ
永嘉郡
Yǒng jiā jùn

quận Vĩnh Gia ở Chiết Giang

Cụm từ
用间
yòng jiàn

sử dụng gián điệp

Cụm từ
甬江
Yǒng Jiāng

sông Vĩnh ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1]

Cụm từ
永嘉县
Yǒng jiā xiàn

huyện Vĩnh Gia ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
拥挤不堪
yōng jǐ bù kān

quá đông; chen chúc không chịu nổi

Cụm từ
佣金
yòng jīn

tiền hoa hồng

Cụm từ
涌进
yǒng jìn

tràn vào; tràn ngập (nước, đám đông); ùa vào (một không gian)

Cụm từ
用尽
yòng jìn

sử dụng hết; dùng cạn kiệt

Cụm từ
永靖
Yǒng jìng

Huyện Vĩnh Tĩnh, Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc; Thị trấn Vĩnh Tĩnh hoặc Vĩnh Chinh, huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1…

Cụm từ
泳镜
yǒng jìng

kính bơi

Cụm từ
永靖县
Yǒng jìng Xiàn

Huyện Vĩnh Tĩnh, Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
永靖乡
Yǒng jìng Xiāng

Thị trấn Vĩnh Tĩnh, huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
用尽心机
yòng jìn xīn jī

vắt kiệt tâm trí

Cụm từ
永济市
Yǒng jì shì

Vĩnh Tế, thành phố cấp huyện ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
永久
yǒng jiǔ

vĩnh cửu; kéo dài; mãi mãi; vĩnh viễn; lâu dài

Cụm từ
永久磁铁
yǒng jiǔ cí tiě

nam châm vĩnh cửu

Cụm từ
永久冻土
yǒng jiǔ dòng tǔ

băng vĩnh cửu

Cụm từ
永久和平
yǒng jiǔ hé píng

hòa bình lâu dài; hòa bình bền vững

Cụm từ
永久居留权
yǒng jiǔ jū liú quán

quyền cư trú vĩnh viễn

Cụm từ
永久居留证
yǒng jiǔ jū liú zhèng

giấy phép cư trú vĩnh viễn

Cụm từ