永久
vĩnh cửu; kéo dài; mãi mãi; vĩnh viễn; lâu dài
vĩnh cửu; kéo dài; mãi mãi; vĩnh viễn; lâu dài
永久 thường mang nghĩa “vĩnh cửu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 永久 cùng cụm 永久性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
vĩnh viễn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vĩnh hằng; mãi mãi
›永久冻土yǒng jiǔ dòng tǔbăng vĩnh cửu
›永久和平yǒng jiǔ hé pínghòa bình lâu dài; hòa bình bền vững
›永久居民yǒng jiǔ jū míncư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ
›永久居留权yǒng jiǔ jū liú quánquyền cư trú vĩnh viễn
›永久居留证yǒng jiǔ jū liú zhènggiấy phép cư trú vĩnh viễn
›永久性yǒng jiǔ xìngvĩnh viễn
›永久磁铁yǒng jiǔ cí tiěnam châm vĩnh cửu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.