Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拥挤不堪擁擠不堪

yōng jǐ bù kān

拥挤不堪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拥挤不堪 trong tiếng Việt

  1. quá đông
  2. chen chúc không chịu nổi
Tra từ liên quan