Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拥挤擁擠

yōng jǐ

拥挤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拥挤 trong tiếng Việt

đông đúc; chen chúc; tắc nghẽn

Tra từ liên quan