Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永久居留证永久居留證

yǒng jiǔ jū liú zhèng

永久居留证 là gì?

永久居留证 [yǒng jiǔ jū liú zhèng] có nghĩa là giấy phép cư trú vĩnh viễn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永久居留证 trong tiếng Việt

giấy phép cư trú vĩnh viễn

Cách đọc và ghi nhớ 永久居留证

永久居留证 được đọc là yǒng jiǔ jū liú zhèng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy phép cư trú vĩnh viễn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan