永久磁铁永久磁鐵 yǒng jiǔ cí tiě 永久磁铁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 永久磁铁 trong tiếng Việt nam châm vĩnh cửu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan