Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永久磁铁永久磁鐵

yǒng jiǔ cí tiě

永久磁铁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永久磁铁 trong tiếng Việt

nam châm vĩnh cửu

Tra từ liên quan