Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
巡回分析端口
xún huí fēn xī duān kǒu

Cổng Phân Tích Lưu Động; RAP

Cụm từ
寻回犬
xún huí quǎn

chó tha mồi

Cụm từ
巡回演出
xún huí yǎn chū

(nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động

Cụm từ
寻呼机
xún hū jī

máy nhắn tin; máy nhấp nháy

Cụm từ
寻获
xún huò

tìm thấy; lần ra; khôi phục (thứ gì đó mất)

Cụm từ
虚拟
xū nǐ

tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng; (tin học) ảo

Cụm từ
徐娘半老
Xú niáng bàn lǎo

phụ nữ trung niên nhưng vẫn hấp dẫn; người phụ nữ có tuổi

Cụm từ
虚拟环境
xū nǐ huán jìng

môi trường ảo

Cụm từ
虚拟机
xū nǐ jī

máy ảo

Cụm từ
虚拟连接
xū nǐ lián jiē

kết nối ảo

Cụm từ
虚拟实境
xū nǐ shí jìng

thực tại ảo (Đài Loan)

Cụm từ
虚拟私人网络
xū nǐ sī rén wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

Cụm từ
虚拟网络
xū nǐ wǎng luò

mạng ảo

Cụm từ
虚拟现实
xū nǐ xiàn shí

thực tế ảo

Cụm từ
虚拟现实置标语言
xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán

ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)

Cụm từ
虚拟语气
xū nǐ yǔ qì

lối giả định (ngữ pháp)

Cụm từ
虚拟专用网络
xū nǐ zhuān yòng wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

Cụm từ
勋绩
xūn jì

thành tích

Cụm từ
寻机
xún jī

tìm kiếm cơ hội

Cụm từ
迅即
xùn jí

ngay lập tức; nhanh chóng; nhanh

Cụm từ
迅疾
xùn jí

nhanh chóng; nhanh lẹ

Cụm từ
询价
xún jià

yêu cầu báo giá; kiểm tra giá; hỏi giá

Cụm từ
殉教
xùn jiào

chết vì đạo

Cụm từ
殉节
xùn jié

hy sinh tính mạng vì trung thành (với vua, chồng, v.v.)

Cụm từ
训戒
xùn jiè

biến thể của 訓誡|训诫[xun4 jie4]

Cụm từ
训诫
xùn jiè

khiển trách; khuyên răn; lên lớp ai đó

Cụm từ
迅捷
xùn jié

nhanh nhẹn và linh hoạt

Cụm từ
巡警
xún jǐng

tuần tra cảnh sát; cảnh sát tuần tra; (cũ) sĩ quan cảnh sát

Cụm từ
勋爵
xūn jué

Quý tộc (quyền quý cha truyền con nối ở Vương quốc Anh); Quý tộc trọn đời ở UK

Cụm từ
寻开心
xún kāi xīn

đùa giỡn; tìm kiếm sự giải trí

Cụm từ