Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
询价詢價

xún jià

询价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 询价 trong tiếng Việt

yêu cầu báo giá; kiểm tra giá; hỏi giá

Tra từ liên quan