勋爵勳爵 xūn jué 勋爵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勋爵 trong tiếng Việt Quý tộc (quyền quý cha truyền con nối ở Vương quốc Anh); Quý tộc trọn đời ở UK 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan