Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勋爵勳爵

xūn jué

勋爵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勋爵 trong tiếng Việt

Quý tộc (quyền quý cha truyền con nối ở Vương quốc Anh); Quý tộc trọn đời ở UK

Tra từ liên quan