巡警 xún jǐng 巡警 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巡警 trong tiếng Việt tuần tra cảnh sátcảnh sát tuần tra(cũ) sĩ quan cảnh sát 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan