Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
无力感
wú lì gǎn

cảm giác bất lực; cảm giác vô dụng

Cụm từ
物理化学
wù lǐ huà xué

hóa lý

Cụm từ
物理结构
wù lǐ jié gòu

cấu trúc vật lý

Cụm từ
雾里看花
wù lǐ kàn huā

nghĩa đen: ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo

Thành ngữ
物理量
wù lǐ liàng

đại lượng vật lý

Cụm từ
物理疗法
wù lǐ liáo fǎ

vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
武林
wǔ lín

giới (xã hội) võ thuật

Cụm từ
五岭
wǔ lǐng

năm dãy núi ngăn cách Hồ Nam và Giang Tây với miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây, cụ thể: Đại Dữu Lĩnh 大庾嶺|大庾岭[Da4 yu3 ling3], Đô Bằng Lĩnh 都龐嶺|都庞岭[Du1…

Cụm từ
武陵
Wǔ líng

quận Vũ Lăng của thành phố Thường Đức 常德市[Chang2 de2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
鹜舲
wù líng

thuyền nhỏ

Cụm từ
502胶
wǔ líng èr jiāo

keo cyanoacrylate

Từ vựng
武陵区
Wǔ líng qū

quận Vũ Lăng của thành phố Thường Đức 常德市[Chang2 de2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
五苓散
wǔ líng sǎn

ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền); bột ngũ linh; bột phục linh năm; bột năm linh

Cụm từ
武陵源
Wǔ líng yuán

khu thắng cảnh Vũ Lăng Nguyên, ở thành phố Trương Gia Giới 張家界市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
乌林鸮
wū lín xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú xám lớn (Strix nebulosa)

Cụm từ
无理取闹
wú lǐ qǔ nào

gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích

Thành ngữ
无理数
wú lǐ shù

số vô tỉ

Cụm từ
无厘头
wú lí tóu

lời nói ngớ ngẩn hoặc "mo lei tau" (Quảng Đông), thể loại hài hước xuất hiện từ Hồng Kông cuối thế kỷ 20

Cụm từ
物流
wù liú

phân phối (kinh doanh); logistics

Cụm từ
物流管理
wù liú guǎn lǐ

logistics

Cụm từ
物理性质
wù lǐ xìng zhì

tính chất vật lý

Cụm từ
物理学
wù lǐ xué

vật lý

Cụm từ
物理学家
wù lǐ xué jiā

nhà vật lý

Cụm từ
乌黎雅
Wū lí yǎ

Uriah (tên)

Cụm từ
乌里雅苏台
Wū lǐ yǎ sū tái

Ô Lý Nhã Tô Đài, tên thời nhà Thanh của Ngoại Mông

Cụm từ
物理治疗
wù lǐ zhì liáo

vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
武隆
Wǔ lóng

Vũ Long, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
乌龙
wū lóng

rồng đen; sai lầm hoặc sự cố bất ngờ; phản lưới nhà (bóng đá); trà ô long; (Đài Loan) (từ mượn từ tiếng Nhật) mì udon

Cụm từ
舞龙
wǔ lóng

múa rồng

Cụm từ
乌龙茶
wū lóng chá

trà ô long

Cụm từ