遂 suì 遂 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遂 trong tiếng Việt thỏa mãn; thành công; rồi; sau đó; cuối cùng; bất ngờ; tiến hành; đạt tới 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan