Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suì

隧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隧 trong tiếng Việt

đường hầm; lối đi ngầm

Tra từ liên quan