Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
苏东坡
Sū Dōng pō

Tô Đông Pha, tên khác của Tô Thức 蘇軾|苏轼 (1037-1101), nhà văn và thư pháp thời Bắc Tống

Cụm từ
速度
sù dù

tốc độ; tốc suất; vận tốc; (âm nhạc) nhịp độ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
速读
sù dú

đọc nhanh

Cụm từ
速度滑冰
sù dù huá bīng

trượt băng tốc độ

Cụm từ
速度计
sù dù jì

đồng hồ tốc độ

Cụm từ
苏俄
Sū é

Nga Xô Viết

Cụm từ
苏尔
Sū ěr

Sol (nữ thần)

Cụm từ
肃反
sù fǎn

loại bỏ phần tử phản cách mạng (viết tắt của 肅清反革命分子|肃清反革命分子[su4 qing1 fan3 ge2 ming4 fen4 zi3])

Viết tắt
苏枋
sū fāng

cây tô mộc (Caesalpinia sappan)

Cụm từ
苏枋木
sū fāng mù

gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
肃反运动
sù fǎn yùn dòng

Thanh trừng phần tử phản cách mạng (đặc biệt là cuộc thanh trừng của Mao đối với phần tử phản cách mạng ẩn náu 1955-56 và Đại Thanh trừng của Stalin 1936-38)

Cụm từ
苏菲
Sū fēi

Sophie (tên); Sufi

Cụm từ
苏非主义
Sū fēi zhǔ yì

Chủ nghĩa Sufi (truyền thống huyền bí Hồi giáo)

Cụm từ
宿分
sù fèn

mối quan hệ tiền định

Cụm từ
塑封
sù fēng

ép plastic; được ép plastic; lớp ép plastic

Cụm từ
苏富比
Sū fù bǐ

Nhà đấu giá Sotheby's

Cụm từ
塑钢
sù gāng

nhựa acetal; Delrin; nhựa polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC hay PVC cứng)

Cụm từ
苏格拉底
Sū gé lā dǐ

Socrates (469-399 TCN), triết gia Hy Lạp; José Sócrates (1957-), thủ tướng Bồ Đào Nha (2005-2011)

Cụm từ
苏格兰
Sū gé lán

Scotland

Cụm từ
苏格兰场
sū gé lán chǎng

Scotland Yard

Cụm từ
苏格兰帽
sū gé lán mào

mũ bonnet

Cụm từ
苏格兰牧羊犬
Sū gé lán mù yáng quǎn

chó collie Scotland; collie lông xù

Cụm từ
苏格兰女王玛丽
Sū gé lán Nǚ wáng Mǎ lì

Mary, Nữ hoàng Scots (1542-87)

Cụm từ
苏格兰折耳猫
Sū gé lán Zhé ěr māo

Scottish Fold

Cụm từ
宿根
sù gēn

rễ lâu năm (thực vật)

Cụm từ
苏共
Sū Gòng

Đảng Cộng sản Liên Xô; viết tắt của 蘇聯共產黨|苏联共产党[Su1 lian2 Gong4 chan3 dang3]

Viết tắt
苏杭
Sū Háng

Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1] và Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1]

Cụm từ
苏哈托
Sū hā tuō

Suharto (1921-2008), cựu tướng Indonesia, tổng thống Cộng hòa Indonesia 1967-1998

Cụm từ
宿恨
sù hèn

mối hận cũ

Cụm từ
苏合香
sū hé xiāng

cây bồ đề tuyết (Styrax officinalis); nhũ hương, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ