Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气虚氣虛

qì xū

气虚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气虚 trong tiếng Việt

khí hư (suy giảm khí) (Đông y)

Tra từ liên quan