Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欺压欺壓

qī yā

欺压 là gì?

欺压 [qī yā] có nghĩa là bắt nạt; ăn hiếp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欺压 trong tiếng Việt

  1. bắt nạt
  2. ăn hiếp

Cách đọc và ghi nhớ 欺压

欺压 được đọc là qī yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt nạt; ăn hiếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan