欺压 là gì?
欺压 [qī yā] có nghĩa là bắt nạt; ăn hiếp.
Nghĩa của từ 欺压 trong tiếng Việt
- bắt nạt
- ăn hiếp
Cách đọc và ghi nhớ 欺压
欺压 được đọc là qī yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt nạt; ăn hiếp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .