Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng
蒲菜
pú cài

thân rễ ăn được của cây hương bồ 香蒲[xiang1 pu2]

Cụm từ
蒲草箱
pú cǎo xiāng

giỏ làm bằng cỏ bàng

Cụm từ
普查
pǔ chá

điều tra dân số; khảo sát chung; điều tra tổng thể; khảo sát trinh sát

Cụm từ
铺衬
pū chen

miếng vá vải

Cụm từ
铺陈
pū chén

sắp xếp; trải ra; tường thuật chi tiết; mô tả dài dòng; triển khai

Cụm từ
浦城
Pǔ chéng

huyện Pucheng ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ
蒲城
Pú chéng

huyện Phù Thành, địa cấp thị Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
浦城县
Pǔ chéng xiàn

huyện Pucheng ở Nanping 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ
蒲城县
Pú chéng Xiàn

huyện Pucheng ở Weinan 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
铺床
pū chuáng

dọn giường; trải chăn ga gối

Cụm từ
朴次茅斯
Pǔ cì máo sī

Portsmouth, cảng biển phía nam nước Anh

Cụm từ
扑打
pū dǎ

đập; (cánh) vỗ

Cụm từ
谱带
pǔ dài

dải quang phổ

Cụm từ
扑倒
pū dǎo

ngã xuống

Cụm từ
铺底
pù dǐ

trang thiết bị cửa hàng

Cụm từ
铺垫
pū diàn

trải chăn; ga trải giường

Cụm từ
扑跌
pū diē

ngã sấp mặt; (võ thuật) nhào và ngã (tức là các loại động tác)

Cụm từ
谱牒
pǔ dié

ghi chép gia phả; hồ sơ tổ tiên; gia phả

Cụm từ
普丁
Pǔ dīng

(Đài) Vladimir Putin (1952-), tổng thống Nga

Cụm từ
普定
Pǔ dìng

huyện Phổ Định, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
普定县
Pǔ dìng xiàn

huyện Phổ Định, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
浦东
Pǔ dōng

Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải

Cụm từ
浦东机场
Pǔ dōng Jī chǎng

Sân bay Phố Đông (Thượng Hải)

Cụm từ
浦东新区
Pǔ dōng xīn qū

Khu mới Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải

Cụm từ
普渡大学
Pǔ dù Dà xué

Đại học Purdue

Cụm từ
普度众生
pǔ dù zhòng shēng

(Phật giáo) cứu độ chúng sinh khỏi khổ đau (thành ngữ)

Thành ngữ
普洱
Pǔ ěr

Phổ Nhĩ, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam; thủ phủ huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县

Cụm từ
普洱茶
Pǔ ěr chá

trà Phổ Nhĩ từ vùng Phổ Nhĩ của Vân Nam

Cụm từ
普洱哈尼族彝族自治县
Pǔ ěr Hā ní zú Yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Phổ Nhĩ cũ ở Vân Nam, đổi tên năm 2007 thành huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Ninh Nhĩ 寧洱哈尼族彞族自治縣|宁洱哈尼族彝族自治县, thủ phủ thành phố Phổ Nhĩ 普洱市

Cụm từ
普尔热瓦尔斯基
Pǔ ěr rè wǎ ěr sī jī

Nikolai Mikhailovich Przevalski (1839-1888), nhà thám hiểm Nga, thực hiện bốn chuyến thám hiểm Trung Á từ 1870; viết tắt 普氏

Viết tắt