蒲菜 pú cài 蒲菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蒲菜 trong tiếng Việt thân rễ ăn được của cây hương bồ 香蒲[xiang1 pu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan