铺陈鋪陳 pū chén 铺陈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铺陈 trong tiếng Việt sắp xếp; trải ra; tường thuật chi tiết; mô tả dài dòng; triển khai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan