Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin P

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ P, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.965 từ sẵn sàng

Bồ Tát

Từ vựng

dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

Từ vựng

xem 樗蒱[chu1 pu2]

Từ vựng

chỉ các loài thực vật một lá mầm có hoa như Thạch xương bồ và Cỏ lá hẹp; cỏ nến; cỏ lau

Từ vựng

to lớn; khuyên răn

Từ vựng

biểu đồ; danh sách; bảng; đăng ký; bản nhạc; phổ (vật lý); phổ nhạc

Từ vựng

màng (ở chân vịt, ếch, v.v.)

Từ vựng

uống nhiều; uống cùng nhau

Từ vựng

giường ván; nơi để ngủ; cửa hàng; tiệm; trạm dịch trạm (cũ)

Từ vựng

protactini (hóa học)

Từ vựng

praseodymium (hóa học)

Từ vựng
PUA
P U A

(từ mới khoảng năm 2019) kiểm soát (ai đó) bằng thao túng tâm lý (ví dụ: chê bai); người làm điều đó (từ mượn từ "pickup artist"); đọc là [pi1 wu1 ei1]

Từ vựng
普安
Pǔ ān

huyện Phổ An, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
脯氨酸
pú ān suān

proline (Pro), một loại axit amin

Cụm từ
普安县
Pǔ ān xiàn

huyện Phổ An, châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
铺摆
pū bǎi

trưng bày (hàng hóa); bày biện

Cụm từ
铺板
pù bǎn

ván giường

Cụm từ
蒲棒
pú bàng

bông hoặc hoa đực của cây hương bồ (Typha orientalis)

Cụm từ
蒲包
pú bāo

túi làm từ cây hương bồ; quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)

Cụm từ
铺保
pù bǎo

bảo đảm của cửa hàng

Cụm từ
浦北
Pǔ běi

huyện Pubei ở Qinzhou 欽州|钦州[Qin1 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
浦北县
Pǔ běi xiàn

huyện Pubei ở Qinzhou 欽州|钦州[Qin1 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
扑鼻
pū bí

xông vào mũi (hương thơm và mùi)

Cụm từ
普遍
pǔ biàn

phổ quát; chung chung; lan rộng; phổ biến

Cụm từ
普遍化
pǔ biàn huà

sự khái quát hóa (logic)

Cụm từ
普遍理论
pǔ biàn lǐ lùn

giả thuyết phổ quát

Cụm từ
普遍性
pǔ biàn xìng

tính phổ biến; tính phổ quát

Cụm từ
普遍性假设
pǔ biàn xìng jiǎ shè

giả thuyết phổ quát

Cụm từ
谱表
pǔ biǎo

khuông nhạc

Cụm từ
瀑布
pù bù

thác nước

Cụm từ