Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铺底鋪底

pù dǐ

铺底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铺底 trong tiếng Việt

trang thiết bị cửa hàng

Tra từ liên quan