普查 pǔ chá 普查 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 普查 trong tiếng Việt điều tra dân số; khảo sát chung; điều tra tổng thể; khảo sát trinh sát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan