Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
普查

pǔ chá

普查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 普查 trong tiếng Việt

điều tra dân số; khảo sát chung; điều tra tổng thể; khảo sát trinh sát

Tra từ liên quan