普定 Pǔ dìng 普定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 普定 trong tiếng Việt huyện Phổ Định, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan