Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铺摆鋪擺

pū bǎi

铺摆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铺摆 trong tiếng Việt

trưng bày (hàng hóa); bày biện

Tra từ liên quan