Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒲包

pú bāo

蒲包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒲包 trong tiếng Việt

túi làm từ cây hương bồ; quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)

Tra từ liên quan