Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落叶乔木落葉喬木

luò yè qiáo mù

落叶乔木 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落叶乔木 trong tiếng Việt

cây rụng lá

Tra từ liên quan