落于下风
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
落于下风
bị bất lợi
Giản thể落于下风
Phồn thể落於下風
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng