Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸照

luǒ zhào

裸照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸照 trong tiếng Việt

ảnh khỏa thân

Tra từ liên quan