Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸泳

luǒ yǒng

裸泳 là gì?

裸泳 [luǒ yǒng] có nghĩa là bơi khỏa thân; tắm tiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸泳 trong tiếng Việt

  1. bơi khỏa thân
  2. tắm tiên

Cách đọc và ghi nhớ 裸泳

裸泳 được đọc là luǒ yǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bơi khỏa thân; tắm tiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan