罗预羅預 luó yù 罗预 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗预 trong tiếng Việt (cổ) đơn vị thời gian rất ngắn (từ mượn, từ tiếng Phạn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan