罗预
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
罗预
(cổ) đơn vị thời gian rất ngắn (từ mượn, từ tiếng Phạn)
Giản thể罗预
Phồn thể羅預
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng