Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗预羅預

luó yù

罗预 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗预 trong tiếng Việt

(cổ) đơn vị thời gian rất ngắn (từ mượn, từ tiếng Phạn)

Tra từ liên quan