Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗织羅織

luó zhī

罗织 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗织 trong tiếng Việt

gài bẫy ai đó; dựng chuyện vu khống ai đó

Tra từ liên quan