Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
luán

dãy núi

Từ vựng
luán

xoắn; cong; quẹo; bị chuột rút

Từ vựng
luán

cây Koelreuteria paniculata

Từ vựng
Luán

sông và huyện ở tỉnh Hà Bắc

Từ vựng
luán

thịt gầy; thịt cắt lát

Từ vựng
luán

hoàng gia

Từ vựng
luán

loài chim huyền thoại liên quan đến phượng hoàng

Từ vựng
卵巢
luǎn cháo

buồng trứng

Cụm từ
卵巢窝
luǎn cháo wō

buồng trứng

Cụm từ
栾城
Luán chéng

huyện Luancheng ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
栾城县
Luán chéng xiàn

huyện Luancheng ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
乱成一团
luàn chéng yī tuán

rối tung lên; hỗn loạn

Cụm từ
乱臣贼子
luàn chén zéi zǐ

phản thần tặc tử (thành ngữ); thuật ngữ chung cho kẻ côn đồ

Thành ngữ
乱吃
luàn chī

ăn uống bừa bãi

Cụm từ
栾川
Luán chuān

huyện Luanchuan ở Lạc Dương 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
乱穿马路
luàn chuān mǎ lù

đi ẩu qua đường

Cụm từ
栾川县
Luán chuān xiàn

huyện Luanchuan ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
乱窜
luàn cuàn

chạy tán loạn; chạy tản ra

Cụm từ
卢安达
Lú ān dá

Rwanda (Đài Loan)

Cụm từ
乱党
luàn dǎng

đảng phản loạn

Cụm từ
乱道
luàn dào

xem 亂說|乱说[luan4 shuo1]

Cụm từ
乱掉
luàn diào

bừa bộn; rối loạn; hỗn loạn

Cụm từ
乱丢
luàn diū

vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.); để đồ đạc lung tung

Cụm từ
乱动
luàn dòng

nghịch ngợm; phá phách; chạm vào không cẩn thận; cử động lung tung; quơ quào

Cụm từ
鸾凤
luán fèng

luân và phượng; vợ chồng; người đức hạnh; quân vương; người đẹp

Cụm từ
鲁昂
Lǔ áng

Rouen (Pháp)

Cụm từ
乱搞
luàn gǎo

làm lộn xộn; đụng vào; phóng túng; ngủ bừa bãi; quan hệ tình dục bừa bãi

Cụm từ
乱搞男女关系
luàn gǎo nán nǚ guān xì

phóng túng; ngủ bừa bãi

Cụm từ
乱咕攘
luàn gū rang

quấy rối (tiếng địa phương)

Cụm từ
滦河
Luán Hé

sông Luan

Cụm từ