Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

luán

挛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挛 trong tiếng Việt

xoắn; cong; quẹo; bị chuột rút

Tra từ liên quan