Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Luán

滦 là gì?

[Luán] có nghĩa là sông và huyện ở tỉnh Hà Bắc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滦 trong tiếng Việt

sông và huyện ở tỉnh Hà Bắc

Cách đọc và ghi nhớ 滦

được đọc là Luán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sông và huyện ở tỉnh Hà Bắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan