Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱党亂黨

luàn dǎng

乱党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱党 trong tiếng Việt

đảng phản loạn

Tra từ liên quan