乱丢亂丟 luàn diū 乱丢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乱丢 trong tiếng Việt vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.); để đồ đạc lung tung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan