Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
崛起
jué qǐ

nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện; xuất hiện đột ngột; sự trỗi dậy (ví dụ: của một cường quốc)

Cụm từ
绝气
jué qì

trút hơi thở cuối cùng

Cụm từ
诀窍
jué qiào

bí quyết; mẹo; mánh khóe; chìa khóa

Cụm từ
绝情
jué qíng

vô tình; không quan tâm đến cảm xúc của người khác

Cụm từ
攫取
jué qǔ

chiếm lấy; bắt giữ; túm lấy

Cụm từ
具尔
jù ěr

(cổ) huynh đệ

Cụm từ
绝然
jué rán

hoàn toàn; tuyệt đối

Cụm từ
绝热
jué rè

cách nhiệt; (vật lý) đoạn nhiệt

Cụm từ
绝热漆
jué rè qī

sơn chịu nhiệt

Cụm từ
决赛
jué sài

chung kết (của một cuộc thi)

Cụm từ
绝色
jué sè

(phụ nữ) tuyệt đẹp; khuynh đảo

Cụm từ
角色
jué sè

vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)

Cụm từ
角色扮演游戏
jué sè bàn yǎn yóu xì

trò chơi nhập vai (RPG)

Cụm từ
绝杀
jué shā

ra đòn chí mạng (thể thao, cờ vua, v.v.); ghi điểm quyết định

Cụm từ
决胜
jué shèng

quyết định thắng lợi; giành chiến thắng

Cụm từ
决胜负
jué shèng fù

phân định thành bại

Cụm từ
决胜千里
jué shèng qiān lǐ

có thể mưu tính chiến thắng từ cách xa ngàn dặm (thành ngữ)

Thành ngữ
爵士
jué shì

hiệp sĩ; Ngài; từ mượn jazz

Cụm từ
绝世
jué shì

độc nhất; phi thường

Cụm từ
绝食
jué shí

tuyệt thực

Cụm từ
爵士鼓
jué shì gǔ

bộ trống (Đài Loan)

Cụm từ
绝世佳人
jué shì jiā rén

một người phụ nữ đẹp vô song (thành ngữ)

Thành ngữ
绝食抗议
jué shí kàng yì

tuyệt thực phản đối

Cụm từ
爵士舞
jué shì wǔ

nhảy jazz (từ mượn)

Cụm từ
爵士音乐
jué shì yīn yuè

nhạc jazz (từ mượn)

Cụm từ
爵士乐
jué shì yuè

nhạc jazz (từ mượn)

Cụm từ
绝收
jué shōu

(nông nghiệp) không thu hoạch được (do lũ lụt, dịch bệnh, v.v.)

Cụm từ
㵐水
Jué Shuǐ

sông Jue ở Hồ Bắc

Cụm từ
矍铄
jué shuò

khỏe mạnh và minh mẫn

Cụm từ
决算
jué suàn

quyết toán; tính toán hóa đơn cuối cùng; nghĩa bóng lập kế hoạch để xử lý việc gì đó

Cụm từ