诀窍訣竅 jué qiào 诀窍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诀窍 trong tiếng Việt bí quyết; mẹo; mánh khóe; chìa khóa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan