Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝情絕情

jué qíng

绝情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝情 trong tiếng Việt

  1. vô tình
  2. không quan tâm đến cảm xúc của người khác
Tra từ liên quan