崛起
nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện; xuất hiện đột ngột; sự trỗi dậy (ví dụ: của một cường quốc)
nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện; xuất hiện đột ngột; sự trỗi dậy (ví dụ: của một cường quốc)
崛起 thường mang nghĩa “nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 崛起, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vươn cao vượt trội; nổi lên (đến vị trí thống trị)
›峻岭jùn lǐngdãy núi cao sừng sững
›峻峭jùn qiàocao và dốc
›岌嶪jí yècao và dốc; sừng sững; nguy hiểm
›巨嘴柳莺jù zuǐ liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lớn (Phylloscopus schwarzi)
›巨嘴沙雀jù zuǐ shā què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ sa mạc (Rhodospiza obsoleta)
›巨嘴短翅莺jù zuǐ duǎn chì yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi mỏ dài (Locustella major)
›峻厉jùn lìtàn nhẫn; không thương tiếc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.