Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝食絕食

jué shí

绝食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝食 trong tiếng Việt

tuyệt thực

Tra từ liên quan