Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝收絕收

jué shōu

绝收 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝收 trong tiếng Việt

(nông nghiệp) không thu hoạch được (do lũ lụt, dịch bệnh, v.v.)

Tra từ liên quan