绝收絕收 jué shōu 绝收 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绝收 trong tiếng Việt (nông nghiệp) không thu hoạch được (do lũ lụt, dịch bệnh, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan