绝热
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绝热
cách nhiệt; (vật lý) đoạn nhiệt
Giản thể绝热
Phồn thể絕熱
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng