Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
火尾太阳鸟
huǒ wěi tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi lửa mặt trời (Aethopyga ignicauda)

Cụm từ
火尾希鹛
huǒ wěi xī méi

(loài chim ở Trung Quốc) mi đuôi đỏ (Minla ignotincta)

Cụm từ
火卫一
Huǒ wèi Yī

Phobos (vệ tinh sao Hỏa), còn gọi là Sao Hỏa I

Cụm từ
货问三家不吃亏
huò wèn sān jiā bù chī kuī

xem 貨比三家不吃虧|货比三家不吃亏[huo4 bi3 san1 jia1 bu4 chi1 kui1]

Cụm từ
活物
huó wù

động vật sống

Cụm từ
货物
huò wù

hàng hóa; LT:宗[zong1]

Cụm từ
货物运输
huò wù yùn shū

vận chuyển hàng hóa

Cụm từ
获悉
huò xī

biết được gì đó; phát hiện ra; nhận được tin

Cụm từ
活下
huó xià

sống sót

Cụm từ
火线
huǒ xiàn

đường ranh lửa (trận chiến); dây điện có điện

Cụm từ
活像
huó xiàng

trông giống hệt; giống như đúc

Cụm từ
藿香
huò xiāng

cây kinh giới khía; Agastache rugosa (thực vật)

Cụm từ
活下去
huó xià qù

sống sót; tiếp tục sống

Cụm từ
惑星
huò xīng

hành tinh; cũng viết là 行星[xing2 xing1]

Cụm từ
活性
huó xìng

(hóa học) hoạt tính; chủ động; được kích hoạt

Cụm từ
火刑
huǒ xíng

hành quyết bằng lửa; thiêu sống

Cụm từ
火星
huǒ xīng

tia lửa

Cụm từ
获刑
huò xíng

bị trừng phạt

Cụm từ
获刑
huò xíng

bị trừng phạt

Cụm từ
火星哥
Huǒ xīng Gē

biệt danh của ca sĩ người Mỹ Bruno Mars

Cụm từ
活性剂
huó xìng jì

thuốc thử (hoá học)

Cụm từ
火星快车
Huǒ xīng Kuài chē

Mars Express, tàu vũ trụ của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu phóng năm 2003

Cụm từ
火星人
Huǒ xīng rén

người sao Hỏa

Cụm từ
活性炭
huó xìng tàn

than hoạt tính

Cụm từ
火星文
Huǒ xīng wén

nghĩa đen: ngôn ngữ sao Hỏa; nghĩa bóng: tiếng lóng Internet dùng để truyền tải thông điệp bí mật mà công chúng hoặc chính phủ không thể hiểu được

Ngôn ngữ mạng
活性氧类
huó xìng yǎng lèi

các loại oxy hoạt tính (AOS)

Cụm từ
火星撞地球
Huǒ xīng zhuàng Dì qiú

cuộc đụng độ khiến cả hai bên tan nát

Cụm từ
和稀泥
huò xī ní

cố gắng hòa giải; xoa dịu vấn đề; làm cho mọi thứ trôi chảy

Cụm từ
火蜥蜴
huǒ xī yì

thằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)

Cụm từ
或许
huò xǔ

có lẽ; có thể

Cụm từ