Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火星快车火星快車

Huǒ xīng Kuài chē

火星快车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火星快车 trong tiếng Việt

Mars Express, tàu vũ trụ của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu phóng năm 2003

Tra từ liên quan