Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火星哥

Huǒ xīng Gē

火星哥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火星哥 trong tiếng Việt

biệt danh của ca sĩ người Mỹ Bruno Mars

Tra từ liên quan