Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活下去

huó xià qù

活下去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活下去 trong tiếng Việt

  1. sống sót
  2. tiếp tục sống
Tra từ liên quan