Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火星

huǒ xīng

火星 là gì?

火星 [huǒ xīng] có nghĩa là tia lửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火星 trong tiếng Việt

tia lửa

Cách đọc và ghi nhớ 火星

火星 được đọc là huǒ xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tia lửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan