火星 là gì?
火星 [huǒ xīng] có nghĩa là tia lửa.
Nghĩa của từ 火星 trong tiếng Việt
tia lửa
Cách đọc và ghi nhớ 火星
火星 được đọc là huǒ xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tia lửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
火星 [huǒ xīng] có nghĩa là tia lửa.
tia lửa
火星 được đọc là huǒ xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tia lửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .