Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
火德星君
Huǒ dé xīng jūn

thần sao Hỏa

Cụm từ
获得者
huò dé zhě

người nhận

Cụm từ
霍地
huò dì

đột ngột; bất chợt

Cụm từ
火电
huǒ diàn

nhiệt điện

Cụm từ
火地群岛
Huǒ dì Qún dǎo

Tierra del Fuego, Patagonia

Cụm từ
活动
huó dòng

tập thể dục; di chuyển; vận hành; sử dụng mối quan hệ (ảnh hưởng cá nhân); lỏng; lung lay; chủ động; có thể di chuyển; hoạt động; chiến dịch; diễn tập; hành vi…

Cụm từ
活动扳手
huó dòng bān shǒu

mỏ lết điều chỉnh

Cụm từ
活动场地
huó dòng chǎng dì

nơi tổ chức hoạt động (sân chơi, địa điểm sự kiện, v.v.)

Cụm từ
活动房
huó dòng fáng

toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép

Cụm từ
活动房屋
huó dòng fáng wū

toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép; nhà di động; xe caravan; xe moóc

Cụm từ
活动挂图
huó dòng guà tú

bảng giấy lật

Cụm từ
活动家
huó dòng jiā

nhà hoạt động

Cụm từ
活动看板
huó dòng kàn bǎn

lịch sự kiện

Cụm từ
活动能力
huó dòng néng lì

khả năng vận động; di động

Cụm từ
活动曲尺
huó dòng qū chǐ

thuốc đo góc có thể trượt

Cụm từ
活动人士
huó dòng rén shì

nhà hoạt động

Cụm từ
活动中心
huó dòng zhōng xīn

trung tâm hoạt động; LT:處|处[chu4]

Cụm từ
活动桌面
huó dòng zhuō miàn

màn hình desktop động

Cụm từ
活度
huó dù

hoạt độ

Cụm từ
火堆
huǒ duī

đống lửa lớn, đốt ngoài trời

Cụm từ
霍顿
Huò dùn

Hotton, Holden, Wharton, Houghton, v.v. (tên)

Cụm từ
或多或少
huò duō huò shǎo

ít nhiều

Cụm từ
霍尔
Huò ěr

Hall (tên)

Cụm từ
霍尔布鲁克
Huò ěr bù lǔ kè

Holbrook (tên); Richard C.A. Holbrooke (1941-2010), nhà ngoại giao Mỹ, có ảnh hưởng trong việc làm trung gian cho hiệp định hòa bình Dayton Bosnia năm 1995, đặc phái viên Mỹ tại…

Cụm từ
霍尔姆斯
Huò ěr mǔ sī

Holmes (tên)

Cụm từ
霍尔木兹
Huò ěr mù zī

Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư

Cụm từ
霍尔木兹岛
Huò ěr mù zī Dǎo

Đảo Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư

Cụm từ
霍尔木兹海峡
Huò ěr mù zī Hǎi xiá

Eo biển Hormuz

Cụm từ
霍尔滕
Huò ěr téng

Horten (thành phố ở Vestfold, Na Uy)

Cụm từ
活泛
huó fan

linh hoạt; thích ứng

Cụm từ