Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霍尔木兹海峡霍爾木茲海峽

Huò ěr mù zī Hǎi xiá

霍尔木兹海峡 là gì?

霍尔木兹海峡 [Huò ěr mù zī Hǎi xiá] có nghĩa là Eo biển Hormuz.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霍尔木兹海峡 trong tiếng Việt

Eo biển Hormuz

Cách đọc và ghi nhớ 霍尔木兹海峡

霍尔木兹海峡 được đọc là Huò ěr mù zī Hǎi xiá, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Eo biển Hormuz”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan