霍尔木兹海峡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
霍尔木兹海峡
Eo biển Hormuz
Giản thể霍尔木兹海峡
Phồn thể霍爾木茲海峽
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng